Thống kê số liệu theo trường học
Thống kê số liệu theo kỳ thi
Thống kê số liệu theo môn thi
Xếp loại
Kết quả thi
Điểm thi
Số liệu thống kê
Xếp loại
Kết quả thi
Xếp loại
Kết quả thi
Tra cứu điểm thi
Đăng nhập
.:: TRA CỨU ĐIỂM THI ::.
Nhập vào một hoặc nhiều điều kiện tìm kiếm ở phía dưới, sau đó nhấn vào nút
"thực hiện"
. Danh sách hiển thị là thông tin thỏa mãn điều kiện tìm kiếm.
Muốn xem chi tiết điểm thi, nhấn vào
dòng tương ứng từ danh sách.
Lưu ý:
Sử dụng bảng mã tiếng Việt UNICODE để nhập điều kiện tìm kiếm.
ĐIỂM THI CHỨNG CHỈ A, B TIẾNG ANH KHÓA NGÀY 15/3/2009
Hội đồng thi
Phòng thi
Đơn vị (trường)
Tiểu học Phước Hải 1
Thí sinh tự do
Công an H. Xuyên Mộc
NN Phương Đông
Trung tâm GDTX Bà Rịa
THPT Trần Quang Khải
TH Văn Lang, Tân Thành
TH Phước Hải 3
Phòng GDĐT TP Vũng Tàu
Phòng GDĐT Tân Thành
THCS Châu Thành
TT GDTX Long Điền
TH Phước Hòa Long, Đất Đỏ
THPT Đinh Tiên Hoàng
Đại học BR-VT
MNBC Ánh Dương
Số báo danh
Họ tên
Ngày sinh
Số dòng hiển thị
05
10
20
30
40
50
STT
Họ tên
Ngày sinh
Số BD
Đơn vị
Tổng điểm
Kết quả
Chi tiết
1
AYOB MAI AI SA
20-01-1972
60001
Tiểu học Phước Hải 1
53.00
Đỗ TB
2
PHẠM THỊ THÚY ÁI
19-08-1990
60002
Thí sinh tự do
Hỏng
3
GIANG THỤY ANH
10-03-1996
60003
Thí sinh tự do
72.00
Đỗ TB
4
BÙI THẾ ANH
1983
60004
Công an H. Xuyên Mộc
62.00
Đỗ TB
5
LÊ TUẤN ANH
18-10-1986
60005
Công an H. Xuyên Mộc
65.00
Đỗ TB
6
LƯƠNG TUẤN ANH
10-08-1995
60006
NN Phương Đông
37.00
Hỏng
7
ĐINH TRẦN HOÀNG ANH
09-01-1993
60007
Trung tâm GDTX Bà Rịa
63.00
Đỗ TB
8
NGUYỄN LÊ HOÀNG ÂN
17-11-1995
60008
Thí sinh tự do
77.00
Đỗ Khá
9
TRỊNH XUÂN BẮC
18-06-1996
60009
Trung tâm GDTX Bà Rịa
54.00
Đỗ TB
10
PHẠM NGỌC BÍCH
04-04-1992
60010
NN Phương Đông
58.00
Đỗ TB
Tổng số mẫu tin :
206
Trang :
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...